아무 단어나 입력하세요!

"roughest" in Vietnamese

gồ ghề nhấtkhó khăn nhất

Definition

Từ này chỉ mức độ gồ ghề, sần sùi nhất cho bề mặt hoặc mức độ khó khăn nhất cho một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'the roughest road', 'the roughest time'; dùng cho cả mô tả bề mặt lẫn trải nghiệm khó khăn.

Examples

This is the roughest road in the city.

Đây là con đường **gồ ghề nhất** trong thành phố.

She had the roughest year of her life.

Đó là năm **khó khăn nhất** trong đời cô ấy.

This sandpaper feels the roughest of all.

Miếng giấy nhám này là **gồ ghề nhất** trong tất cả.

Out of all the players, he had the roughest game last night.

Trong số tất cả các cầu thủ, trận đấu của anh ấy tối qua là **khó khăn nhất**.

That was honestly the roughest flight I’ve ever been on.

Thật sự đây là chuyến bay **khó khăn nhất** mà tôi từng trải qua.

The first week on the job was the roughest, but things got better.

Tuần đầu tiên đi làm là **khó khăn nhất**, nhưng sau đó đã tốt hơn.