아무 단어나 입력하세요!

"rough up" in Vietnamese

đánh đậpđối xử thô bạo

Definition

Tấn công hoặc đối xử với ai đó một cách bạo lực. Đôi khi cũng dùng cho kiểu đối xử thô bạo mà không nhất thiết dùng vũ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang nghĩa khẩu ngữ, thường xuất hiện trong bối cảnh đe dọa hoặc tội phạm. Chủ yếu ám chỉ hành động bạo lực, nhưng cũng có khi chỉ hành xử thô bạo về lời nói hoặc thái độ. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

The gang tried to rough up the shop owner.

Băng nhóm đã cố **đánh đập** chủ tiệm.

Don’t let anyone rough up your little brother at school.

Đừng để ai **đánh đập** em trai của bạn ở trường nhé.

The police heard he was roughed up during the robbery.

Cảnh sát nghe nói anh ta đã bị **đánh đập** trong vụ cướp.

Someone tried to rough up my friend outside the club last night.

Tối qua ai đó đã cố **đánh đập** bạn tôi ngoài quán bar.

If you don’t pay them, they might rough you up.

Nếu bạn không trả tiền, họ có thể **đánh đập** bạn.

Nobody wants to get roughed up over a silly argument.

Không ai muốn bị **đánh đập** vì cãi vã linh tinh cả.