아무 단어나 입력하세요!

"rough it" in Vietnamese

sống thiếu tiện nghi

Definition

Sống trong điều kiện thiếu thốn tiện nghi, đơn sơ hoặc khó khăn tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, thường nói về cắm trại, du lịch hoặc tình huống tạm thời thiếu tiện nghi. Không mang ý nghĩa chịu khổ lâu dài. Hay đi với 'have to', 'will', hoặc các câu hỏi 'Can you rough it?'.

Examples

We had to rough it without electricity for a week.

Chúng tôi phải **sống thiếu tiện nghi** một tuần không có điện.

If you go camping, you have to rough it.

Nếu đi cắm trại, bạn phải **sống thiếu tiện nghi**.

They didn’t mind roughing it for a few days in the mountains.

Họ không ngại **sống thiếu tiện nghi** vài ngày trên núi.

I can't believe we had to rough it—no hot water, no Wi-Fi, nothing!

Không thể tin được là chúng ta phải **sống thiếu tiện nghi**—không nước nóng, không Wi-Fi, chẳng có gì cả!

Sometimes it's fun to rough it and disconnect from city life.

Đôi khi **sống thiếu tiện nghi** cũng vui và giúp tách biệt khỏi cuộc sống thành phố.

I’m not sure if my kids could rough it—they’re so used to their gadgets.

Tôi không chắc con tôi có **sống thiếu tiện nghi** được không—tụi nhỏ quen dùng thiết bị rồi.