"rooky" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người mới tham gia một công việc hoặc hoạt động, chưa có nhiều kinh nghiệm. Thường gặp trong thể thao, game hoặc hội thoại thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rooky' rất hiếm dùng, thường chỉ xuất hiện trong trò chuyện không chính thức, lĩnh vực thể thao hoặc game. Trong văn bản trang trọng, nên dùng từ chuẩn hơn như 'rookie' hay 'người mới'.
Examples
He still acts a bit rooky, but he’s learning fast.
Anh ấy vẫn còn hơi **người mới**, nhưng đang học rất nhanh.
This task looks rooky, but it’s actually pretty tricky.
Nhiệm vụ này trông **dành cho người mới**, nhưng thực ra khá khó.
He is a rooky on the basketball team.
Anh ấy là một **người mới** trong đội bóng rổ.
My brother felt rooky during his first day at work.
Anh trai tôi cảm thấy mình rất **người mới** trong ngày đầu đi làm.
As a rooky, she asked a lot of questions.
Là một **người mới**, cô ấy đã hỏi rất nhiều câu hỏi.
Don’t worry—everyone feels a bit rooky their first time.
Đừng lo—ai cũng cảm thấy **người mới** lần đầu tiên mà.