아무 단어나 입력하세요!

"roll with" in Vietnamese

thích nghiứng biến

Definition

Bình tĩnh chấp nhận và thích nghi với những thay đổi hoặc khó khăn mà không căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật. 'roll with the punches' nghĩa là thích ứng, xử lý tốt khi gặp khó khăn bất ngờ.

Examples

Sometimes you just have to roll with whatever happens.

Đôi khi bạn chỉ cần **thích nghi** với mọi điều xảy ra.

He had to roll with the new rules at work.

Anh ấy phải **thích nghi** với các quy định mới ở chỗ làm.

If plans change, we’ll just roll with it.

Nếu kế hoạch đổi, chúng ta sẽ **thích nghi** thôi.

Life throws surprises your way — just roll with it.

Cuộc sống đầy bất ngờ — chỉ cần **thích nghi** thôi.

She’s really good at just rolling with whatever comes her way.

Cô ấy thực sự giỏi **thích nghi** với mọi điều xảy đến với mình.

When travel plans fall apart, you’ve just got to roll with the punches.

Khi kế hoạch du lịch tan vỡ, bạn chỉ cần **thích nghi** thôi.