"roll to" in Vietnamese
Definition
Di chuyển lăn tròn cho đến khi đến một vị trí hoặc nơi nào đó. Thường dùng cho vật tròn hay hình trụ lăn trên bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Roll to' hầu hết dùng cho vật tròn lăn đến nơi nào đó, hầu như không dùng cho người. Thường đi kèm với nơi chốn như 'roll to the door.' Không giống 'roll up to' (đến nơi bằng ô tô).
Examples
The ball will roll to the fence if you kick it hard.
Nếu bạn đá mạnh, quả bóng sẽ **lăn đến** hàng rào.
The coin started to roll to the edge of the table.
Đồng xu bắt đầu **lăn tới** mép bàn.
Watch the marble roll to the goal.
Xem viên bi **lăn đến** đích nhé.
The pen fell off and just rolled to my feet.
Cây bút rơi xuống và **lăn đến** ngay chân tôi.
My water bottle somehow rolled to the other side of the car.
Không biết sao chai nước của tôi lại **lăn tới** phía bên kia xe.
If you drop the orange, it might roll to the neighbor's yard.
Nếu bạn làm rơi quả cam, nó có thể **lăn đến** sân nhà hàng xóm.