"roll back the years" in Vietnamese
Definition
Cư xử, cảm thấy hoặc thể hiện như mình còn trẻ hay như thời xưa, thường dùng khi ai đó thể hiện sức sống hoặc kỹ năng như trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, thường dùng trong thể thao hoặc nói về ai đó trông trẻ, năng động hơn tuổi thật. Không dùng để nói quay lại đúng nghĩa thời gian.
Examples
He really rolled back the years with that amazing goal.
Anh ấy vừa **trở lại thời hoàng kim** với bàn thắng tuyệt vời đó.
She rolls back the years every time she dances.
Mỗi khi cô ấy nhảy, cô ấy như **trở lại thời trẻ**.
That old band can still roll back the years on stage.
Ban nhạc cũ đó vẫn có thể **trở lại thời hoàng kim** trên sân khấu.
Wow, you really rolled back the years at that party!
Wow, ở bữa tiệc đó bạn như **trở lại thời trẻ** vậy!
When he sang that old favorite, it was like he rolled back the years.
Khi anh ấy hát bản nhạc cũ đó, như thể **trở lại thời xưa**.
Even at 60, he can still roll back the years on the basketball court.
Dù đã 60 tuổi, ông ấy vẫn có thể **trở lại thời hoàng kim** trên sân bóng rổ.