"roadies" in Vietnamese
Definition
Những người đi cùng ban nhạc hoặc nghệ sĩ, phụ trách thiết bị, dàn dựng và các công việc hậu cần khi diễn hoặc lưu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng không trang trọng, chỉ thành viên trong ekip hậu trường, không phải nghệ sĩ.
Examples
The roadies carried all the instruments to the stage.
Các **nhân viên hậu cần** đã mang tất cả nhạc cụ lên sân khấu.
Many roadies work late at night after concerts.
Nhiều **nhân viên hậu cần** làm việc khuya sau buổi diễn.
The band thanked their roadies for the hard work.
Ban nhạc cảm ơn các **nhân viên hậu cần** vì sự chăm chỉ của họ.
Without their roadies, the show wouldn’t even start on time.
Nếu không có các **nhân viên hậu cần**, buổi diễn sẽ không thể bắt đầu đúng giờ.
Some roadies have been touring with the same band for decades.
Một số **nhân viên hậu cần** đã đi tour với cùng ban nhạc hàng chục năm.
After the gig, the roadies packed up everything in less than an hour.
Sau buổi diễn, các **nhân viên hậu cần** đã thu dọn mọi thứ chưa đầy một giờ.