아무 단어나 입력하세요!

"risk your neck" in Vietnamese

liều mạngliều mình

Definition

Làm việc gì đó cực kỳ nguy hiểm hoặc tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm, thường là để giúp ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay được dùng trong văn nói để nhấn mạnh việc mạo hiểm rất lớn; thường dùng khi nói về sự liều lĩnh để giúp ai đó.

Examples

He risked his neck to pull the child from the fire.

Anh ấy đã **liều mạng** cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.

Don't risk your neck just to impress your friends.

Đừng **liều mạng** chỉ để gây ấn tượng với bạn bè.

She would never risk her neck for a stranger.

Cô ấy sẽ không bao giờ **liều mạng** vì một người lạ.

Why should I risk my neck when nobody else will help?

Tại sao tôi phải **liều mạng** khi chẳng ai giúp cả?

He always risks his neck for his friends, even when it's not smart.

Anh ấy luôn **liều mạng** vì bạn bè, dù đôi khi điều đó không thông minh.

You don't have to risk your neck every time there's a problem.

Bạn không cần phải **liều mạng** mỗi khi gặp rắc rối.