"rip up" in Vietnamese
Definition
Xé một vật gì đó ra thành nhiều mảnh nhỏ, thường là giấy hoặc vải, để phá hủy hoàn toàn. Thường dùng khi muốn loại bỏ hoặc tiêu hủy tài liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thường dùng trong giao tiếp, diễn tả hành động xé hoàn toàn, không phải chỉ xé một phần. Hay dùng với các từ như 'giấy tờ', 'hợp đồng', 'thư'. Không giống 'tear up', 'rip up' mạnh và dứt khoát hơn.
Examples
She ripped up the old letter and threw it away.
Cô ấy đã **xé vụn** bức thư cũ rồi vứt đi.
He ripped up the contract in front of everyone.
Anh ấy đã **xé vụn** hợp đồng trước mặt mọi người.
Please don't rip up my homework!
Làm ơn đừng **xé vụn** bài tập về nhà của tôi nhé!
The dog got into the trash and ripped up all the papers.
Con chó đã vào thùng rác và **xé vụn** hết các giấy tờ.
If you don't like your drawing, just rip it up and start over.
Nếu bạn không thích bức vẽ của mình thì chỉ cần **xé vụn** nó và vẽ lại.
Sometimes you have to rip up old plans to make room for new ideas.
Đôi khi bạn cần phải **xé vụn** những kế hoạch cũ để có chỗ cho ý tưởng mới.