아무 단어나 입력하세요!

"rinse off" in Vietnamese

rửa sạchxả sạch

Definition

Làm sạch nhanh bằng nước để loại bỏ xà phòng, bụi bẩn hoặc chất dư thừa. Thường dùng cho cơ thể, tay, chén bát hoặc vật dụng sau khi dùng xà phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp rửa nhanh sau khi đã dùng xà phòng. Không nhầm với 'rinse' dùng cho rửa kỹ hoặc nhiều lần. Cụm này dùng không trang trọng trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

Please rinse off the dishes after washing them.

Làm ơn **rửa sạch** bát đĩa sau khi rửa xà phòng.

He used water to rinse off the soap from his hands.

Anh ấy dùng nước để **rửa sạch** xà phòng trên tay mình.

I need to rinse off before going into the pool.

Tôi cần **rửa sạch người** trước khi xuống hồ bơi.

Just rinse off your boots to get rid of the mud.

Chỉ cần **rửa sạch** giày để loại bỏ bùn là được.

If you get sunscreen in your eyes, just rinse off with cool water.

Nếu kem chống nắng dính vào mắt, chỉ cần **rửa sạch** bằng nước mát.

After gardening, I usually rinse off my arms and legs outside.

Sau khi làm vườn, tôi thường **rửa sạch** tay và chân ngoài trời.