"ring in" in Vietnamese
Definition
Khi có một điều mới bắt đầu, tổ chức ăn mừng. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc điểm danh khi đến nơi làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với dịp Năm Mới: 'ring in the New Year.' Ở công sở là chấm công, không dùng cho việc nghe điện thoại, không nhầm với 'bring in.'
Examples
We always ring in the New Year with fireworks.
Chúng tôi luôn **chào đón** Năm Mới bằng pháo hoa.
Please ring in when you arrive at the office.
Khi đến văn phòng, vui lòng **điểm danh**.
Everyone gathered to ring in her birthday at midnight.
Mọi người đã tập trung lúc nửa đêm để **chào đón** sinh nhật của cô ấy.
Let’s ring in the summer with a big barbecue!
Hãy **chào đón** mùa hè bằng một bữa tiệc nướng lớn nhé!
I forgot to ring in this morning, so my hours aren’t recorded.
Sáng nay tôi quên **điểm danh**, nên giờ làm việc của tôi không được ghi nhận.
People around the world ring in the new year in so many unique ways.
Mọi người trên thế giới **chào đón** năm mới bằng rất nhiều cách độc đáo.