"ring hollow" in Vietnamese
Definition
Khi một lời nói nghe có vẻ không thật lòng hoặc không có ý nghĩa thật sự, người ta nói nó 'nghe sáo rỗng'. Thường chỉ sự thiếu chân thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho lời nói, hứa hẹn hoặc xin lỗi thiếu thành thật. Mang sắc thái tiêu cực. Không chỉ về âm thanh mà về sự chân thành hoặc sự thật của lời nói.
Examples
His apology rings hollow because he keeps making the same mistake.
Lời xin lỗi của anh ấy **nghe sáo rỗng** vì anh ấy cứ lặp lại sai lầm đó.
Their promises often ring hollow to the public.
Những lời hứa của họ thường **nghe sáo rỗng** với công chúng.
The speech rang hollow after the scandal.
Bài phát biểu đó **nghe sáo rỗng** sau vụ bê bối.
All of his compliments ring hollow since I found out he lied.
Tất cả những lời khen của anh ấy **nghe thiếu chân thành** kể từ khi tôi biết anh ấy đã nói dối.
The company's promises to protect the environment ring hollow after the oil spill.
Những lời hứa bảo vệ môi trường của công ty **nghe sáo rỗng** sau sự cố tràn dầu.
Those big promises about change just ring hollow to me now.
Giờ đây, những lời hứa lớn lao về thay đổi chỉ **nghe sáo rỗng** đối với tôi.