아무 단어나 입력하세요!

"rigmarole" in Vietnamese

thủ tục rắc rốilằng nhằng

Definition

Một chuỗi các bước rắc rối, khó hiểu hoặc không cần thiết, thường gặp trong thủ tục hoặc giải thích; cũng có thể chỉ lời nói dài dòng không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tình huống không trang trọng khi nói về thủ tục rắc rối hoặc quá trình dài dòng không cần thiết. Thường xuất hiện dưới dạng 'go through the rigmarole'. Mang ý nghĩa tiêu cực.

Examples

I had to fill out a lot of forms and go through all the rigmarole just to open a bank account.

Tôi phải điền rất nhiều biểu mẫu và trải qua tất cả các **thủ tục rắc rối** chỉ để mở tài khoản ngân hàng.

Can we please avoid all this rigmarole and get to the point?

Chúng ta có thể tránh hết tất cả các **thủ tục rắc rối** này và đi thẳng vào vấn đề không?

Getting a visa can be a real rigmarole sometimes.

Xin visa đôi khi thực sự là một **thủ tục rắc rối**.

Why do we have to go through this whole rigmarole every time?

Tại sao chúng ta phải trải qua cả **thủ tục rắc rối** này mỗi lần vậy?

Just skip the rigmarole and tell me what happened.

Bỏ qua tất cả các **thủ tục rắc rối**, hãy nói cho tôi chuyện gì đã xảy ra.

It took hours to sign up because of the registration rigmarole.

Quá trình đăng ký **rắc rối** nên mất hàng giờ để đăng ký.