"ride shotgun" in Vietnamese
Definition
Ngồi ở ghế trước bên cạnh tài xế trong xe ô tô. Người ta thường nói để được ngồi chỗ này trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong xe riêng, giữa bạn bè hoặc người thân, không dùng cho phương tiện công cộng. Thường ai nói 'I call shotgun!' trước sẽ được ngồi.
Examples
Who wants to ride shotgun on the way to the beach?
Ai muốn **ngồi ghế trước** trên đường ra biển không?
I always like to ride shotgun because I get a better view.
Tôi luôn thích **ngồi ghế trước** vì ngắm cảnh rõ hơn.
Tom called to ride shotgun before anyone else.
Tom đã gọi **ngồi ghế trước** trước mọi người.
If you don't hurry, someone else will ride shotgun.
Nếu bạn không nhanh lên, người khác sẽ **ngồi ghế trước** đó.
My sister always tries to ride shotgun so she can control the music.
Chị tôi luôn cố gắng **ngồi ghế trước** để được chỉnh nhạc.
I called it—I’m riding shotgun this time!
Tôi đã gọi rồi—lần này tôi **ngồi ghế trước**!