"ride along" in Vietnamese
Definition
Đi cùng ai đó trên xe (thường là ngồi ghế phụ), chủ yếu để quan sát hoặc hỗ trợ; cũng dùng cho trường hợp đi cùng cảnh sát/nhân viên để xem họ làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi đi cùng để quan sát, học hỏi; không giống 'give a ride' (lái xe chở ai). Hay gặp ở bối cảnh cảnh sát hoặc nhóm làm việc.
Examples
Can I ride along to see how you work?
Tôi có thể **đi cùng** để xem bạn làm việc thế nào không?
The officer let me ride along for the day.
Sĩ quan đã cho tôi **đi cùng** trong một ngày.
You can ride along if there's space in the car.
Nếu còn chỗ trên xe thì bạn có thể **đi cùng**.
We let Jake ride along on our road trip, and he had a blast.
Chúng tôi cho Jake **đi cùng** chuyến phượt, và cậu ấy rất vui.
Journalists sometimes ride along with rescue teams to report their stories.
Đôi khi nhà báo **đi cùng** với đội cứu hộ để làm phóng sự.
I didn't plan to go, but decided to ride along at the last minute.
Tôi không định đi, nhưng đã quyết định **đi cùng** vào phút chót.