"retrofitted" in Vietnamese
Definition
Trang bị thêm công nghệ hoặc bộ phận mới cho một thứ gì đó cũ để nó hoạt động tốt hơn hoặc đáp ứng tiêu chuẩn hiện tại. Thường dùng cho nhà, xe, máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
'was retrofitted' thường dùng dạng bị động. Hay đi kèm 'with' (với bộ phận mới) hoặc 'to' (đáp ứng tiêu chuẩn). Không dùng với đồ mới, chỉ dùng cho nâng cấp, cải tiến cái cũ.
Examples
The old school was retrofitted with solar panels.
Trường học cũ đã được **cải tạo** với các tấm pin năng lượng mặt trời.
The factory was retrofitted to meet safety standards.
Nhà máy đã được **cải tạo** để đạt tiêu chuẩn an toàn.
Many old buses have been retrofitted with cleaner engines.
Nhiều xe buýt cũ đã được **nâng cấp** với động cơ sạch hơn.
After the earthquake, the buildings were quickly retrofitted to prevent future damage.
Sau động đất, các tòa nhà đã được **cải tạo** nhanh chóng để ngăn chặn thiệt hại về sau.
My car was retrofitted last year so it can use electric power now.
Xe của tôi được **cải tạo** năm ngoái để có thể dùng điện.
Hundreds of apartments were retrofitted with fire sprinklers over the summer.
Hàng trăm căn hộ đã được **cải tạo** với hệ thống phun chữa cháy vào mùa hè.