아무 단어나 입력하세요!

"retold" in Vietnamese

kể lại

Definition

Kể lại một câu chuyện hoặc thông tin, thường theo cách khác hoặc cho người nghe mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc viết khi kể lại chuyện, đặc biệt khi thay đổi cách trình bày. Không giống như ‘repeat’ (lặp lại đúng như cũ), ‘retold’ thường có sự thay đổi trong diễn đạt.

Examples

He retold the story to his friends.

Anh ấy đã **kể lại** câu chuyện cho bạn bè mình.

She retold the instructions for everyone.

Cô ấy đã **kể lại** các hướng dẫn cho mọi người.

The legend was retold in many books.

Truyền thuyết đã được **kể lại** trong nhiều cuốn sách.

He laughed as he retold his childhood adventures.

Anh ấy cười khi **kể lại** những kỷ niệm tuổi thơ của mình.

The fairy tale was retold for a new generation with a modern twist.

Câu chuyện cổ tích đã được **kể lại** cho thế hệ mới với phong cách hiện đại hơn.

I love the way she retold that classic joke—it was even funnier this time.

Tôi rất thích cách cô ấy **kể lại** câu chuyện cười kinh điển đó—lần này còn hài hước hơn nữa.