아무 단어나 입력하세요!

"restrain from" in Vietnamese

kiềm chế bản thâncố gắng không

Definition

Dừng lại hoặc kiểm soát bản thân không làm điều gì đó, dù rất muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc viết lách. Thường nói 'kiềm chế bản thân' hay 'cố gắng không...'. Thể hiện sự tự kiểm soát bằng nỗ lực.

Examples

She had to restrain from laughing during the meeting.

Cô ấy phải **kiềm chế bản thân** không cười trong cuộc họp.

I try to restrain from eating too much sugar.

Tôi cố **kiềm chế bản thân** không ăn quá nhiều đường.

Please restrain from touching the artwork.

Xin vui lòng **kiềm chế bản thân** không chạm vào các tác phẩm nghệ thuật.

He could barely restrain from shouting at the referee.

Anh ấy gần như không thể **kiềm chế bản thân** khỏi la hét với trọng tài.

It's hard to restrain from checking my phone every few minutes.

Thật khó để **kiềm chế bản thân** không kiểm tra điện thoại liên tục.

She managed to restrain from sending a rude message.

Cô ấy đã **kiềm chế bản thân** không gửi tin nhắn thô lỗ.