"reproach for" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích hoặc thể hiện sự thất vọng với ai đó vì việc họ đã làm hoặc chưa làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Mức độ nhẹ hơn 'chỉ trích', thiên về sự thất vọng nhẹ nhàng.
Examples
She reproached him for being late.
Cô ấy đã **trách anh ấy vì** đến muộn.
The teacher reproached the students for talking during class.
Giáo viên đã **trách các học sinh vì** nói chuyện trong lớp.
He was reproached for not finishing his work.
Anh ấy đã bị **khiển trách vì** không hoàn thành công việc.
Nobody likes to be reproached for an honest mistake.
Không ai thích bị **trách vì** một sai lầm thật thà.
His parents often reproach him for not calling them enough.
Cha mẹ anh ấy thường **trách anh ấy vì** không gọi điện đủ cho họ.
Why do you always reproach me for things I can't control?
Sao bạn luôn **trách tôi vì** những điều tôi không kiểm soát được?