아무 단어나 입력하세요!

"represent to" in Vietnamese

trình bày vớitrình lên

Definition

Trình bày ý tưởng, mối quan tâm, hoặc thông tin một cách chính thức với một người hoặc nhóm, thường trong môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, hơi cũ, chủ yếu dùng trong thư từ, cuộc họp. Không mang nghĩa đại diện, mà là trình bày vấn đề với ai đó.

Examples

I would like to represent to the committee the concerns of the workers.

Tôi muốn **trình bày với** ủy ban về những lo ngại của công nhân.

She represented to her boss the need for better equipment.

Cô ấy **trình bày với** sếp về sự cần thiết của thiết bị tốt hơn.

He represented to the board the reasons for the delay.

Anh ấy **trình bày với** ban giám đốc lý do trì hoãn.

If you have any issues, please represent them to the HR department.

Nếu có vấn đề gì, hãy **trình bày với** phòng nhân sự.

The lawyer represented to the court that her client was not present.

Luật sư **trình lên** tòa rằng thân chủ của cô ấy không có mặt.

You should represent your project to the investors clearly and confidently.

Bạn nên **trình bày** dự án của mình **với** các nhà đầu tư một cách rõ ràng và tự tin.