"remain away" in Vietnamese
Definition
Cố tình không đến gần hoặc tham gia với ai đó hoặc điều gì đó; thường để đảm bảo an toàn, sức khỏe, hoặc lý do xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hơi trang trọng và thường xuất hiện trong thông báo hoặc cảnh báo chính thức: 'remain away from the area.' Trong giao tiếp thường ngày, người ta dùng 'stay away' nhiều hơn. Thường dùng với nơi nguy hiểm hoặc trường hợp cần tránh tiếp xúc.
Examples
Please remain away from the construction site.
Vui lòng **giữ cách xa** công trường xây dựng.
Children should remain away from the fire.
Trẻ em nên **giữ cách xa** lửa.
During the outbreak, all residents must remain away from public parks.
Trong thời gian bùng phát dịch, tất cả cư dân phải **ở xa** công viên công cộng.
If you’re feeling sick, it’s best to remain away from others.
Nếu bạn thấy mình ốm, tốt nhất nên **giữ cách xa** người khác.
The police asked everyone to remain away until the area was safe.
Cảnh sát đã yêu cầu mọi người **ở xa** cho đến khi khu vực an toàn.
You don’t have to remain away forever, just until things calm down.
Bạn không cần **ở xa** mãi đâu, chỉ cần đến khi mọi thứ ổn định lại.