"relegate to" in Vietnamese
Definition
Chuyển ai đó hoặc cái gì đó xuống vị trí, cấp bậc hoặc vai trò thấp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang ý nghĩa phủ định, như bị giáng chức hoặc giao việc kém quan trọng hơn. Không nhầm với 'delegate' (giao nhiệm vụ).
Examples
After the manager returned, Jane was relegated to her old position.
Khi quản lý trở lại, Jane đã bị **giáng xuống** vị trí cũ của mình.
Many tasks were relegated to the interns.
Nhiều nhiệm vụ đã được **giáng xuống** cho các thực tập sinh.
The broken toys were relegated to the storage room.
Những món đồ chơi hỏng đã được **chuyển xuống** kho chứa.
He felt frustrated after being relegated to handling only paperwork.
Anh ấy cảm thấy thất vọng sau khi bị **giáng xuống** chỉ còn xử lý giấy tờ.
Despite her talent, she was often relegated to the background during meetings.
Dù có tài năng, cô ấy thường bị **chuyển xuống** hậu trường trong các cuộc họp.
With the new system, older computers will be relegated to backup use only.
Với hệ thống mới, các máy tính cũ sẽ chỉ được **chuyển xuống** làm máy dự phòng.