아무 단어나 입력하세요!

"refurbish" in Vietnamese

tân tranglàm mới

Definition

Làm sạch, sửa chữa và cải tiến một vật gì đó (thường là nhà cửa, phòng ốc hoặc đồ đã qua sử dụng) để trông như mới hoặc hoạt động tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tân trang' thường dùng với nhà cửa, phòng, đồ điện tử hoặc đồ cũ để chỉ việc làm mới, không chỉ sửa chữa mà còn nâng cấp. Không dùng cho việc dọn dẹp thông thường.

Examples

They will refurbish the old school during summer break.

Họ sẽ **tân trang** lại trường học cũ vào kỳ nghỉ hè.

We plan to refurbish our kitchen this year.

Chúng tôi dự định sẽ **tân trang** lại bếp trong năm nay.

The company refurbished all the office chairs.

Công ty đã **tân trang** tất cả ghế trong văn phòng.

We found a great deal on a refurbished laptop online.

Chúng tôi tìm được một chiếc laptop **đã tân trang** với giá rất tốt trên mạng.

The hotel was recently refurbished, so everything looks new.

Khách sạn này vừa được **tân trang**, nên mọi thứ trông rất mới.

If we refurbish that bike, it'll be as good as new.

Nếu chúng ta **tân trang** lại chiếc xe đạp đó, nó sẽ như mới.