아무 단어나 입력하세요!

"refinements" in Vietnamese

điều chỉnh tinh tếcải tiến nhỏ

Definition

Những thay đổi nhỏ hoặc tiến bộ giúp thứ gì đó tốt hơn hoặc chính xác hơn. Cũng có thể chỉ sự tinh tế hoặc trau chuốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng. 'Điều chỉnh tinh tế' thiên về thay đổi nhỏ nâng cao độ chính xác; khác 'cải tiến' là tính tinh vi cao hơn.

Examples

The engineer made several refinements to improve the machine.

Kỹ sư đã thực hiện một số **điều chỉnh tinh tế** để cải tiến máy móc.

These refinements made the product safer for children.

Những **điều chỉnh tinh tế** này khiến sản phẩm an toàn hơn cho trẻ em.

After many refinements, the recipe was perfect.

Sau nhiều lần **điều chỉnh tinh tế**, công thức món ăn đã hoàn hảo.

We added some last-minute refinements before the big presentation.

Chúng tôi đã thêm một vài **điều chỉnh tinh tế** cuối cùng trước buổi thuyết trình lớn.

Her manners show the refinements of a good education.

Cách cư xử của cô ấy thể hiện **sự tinh tế** của một nền giáo dục tốt.

The software update brings several useful refinements to the user interface.

Bản cập nhật phần mềm mang lại một số **điều chỉnh tinh tế** hữu ích cho giao diện người dùng.