아무 단어나 입력하세요!

"reel off" in Vietnamese

liệt kê trôi chảyđọc làu làu

Definition

Đọc hoặc nói một danh sách, bài thơ hay thông tin nào đó một cách trôi chảy và nhanh chóng từ trí nhớ, không bị ngập ngừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhấn mạnh nói trôi chảy, không bị ngập ngừng. Thường dùng cho những gì đã học thuộc. Nếu lặp lại nhiều, có thể khiến người nghe cảm thấy khoe khoang hoặc không chân thành.

Examples

She can reel off all the capitals of Europe.

Cô ấy có thể **liệt kê trôi chảy** tất cả thủ đô của châu Âu.

He reeled off the answers to every question.

Anh ấy **đọc làu làu** các đáp án cho mọi câu hỏi.

The student can reel off the multiplication table without mistakes.

Học sinh đó có thể **đọc làu làu** bảng cửu chương mà không sai.

Give her any fact, and she'll reel off five more related ones.

Đưa cho cô ấy bất kỳ thông tin nào, cô sẽ **liệt kê trôi chảy** thêm năm thông tin liên quan.

He started to reel off his achievements during the interview.

Anh ấy bắt đầu **liệt kê trôi chảy** các thành tích của mình trong buổi phỏng vấn.

Whenever he's nervous, he just reels off statistics to break the silence.

Mỗi khi anh ấy lo lắng, anh ấy lại **đọc làu làu** các thống kê để phá vỡ sự im lặng.