"red as a rose" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ một vật hoặc ai đó có màu đỏ tươi, đỏ đậm giống màu hoa hồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngữ này thường dùng trong văn thơ, lãng mạn hoặc miêu tả má đỏ vì xấu hổ. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
Her cheeks turned red as a rose when she saw her crush.
Khi nhìn thấy người mình thích, má cô ấy **đỏ như hoa hồng**.
The apple is red as a rose.
Quả táo này **đỏ như hoa hồng**.
After running, his face was red as a rose.
Sau khi chạy, mặt anh ấy **đỏ như hoa hồng**.
She got so embarrassed that she was red as a rose at the party.
Cô ấy xấu hổ đến mức ở bữa tiệc, cô ấy **đỏ như hoa hồng**.
The sunset made the sky look red as a rose.
Hoàng hôn khiến bầu trời **đỏ như hoa hồng**.
His tie was red as a rose, standing out in the crowd.
Cà vạt của anh ấy **đỏ như hoa hồng**, nổi bật giữa đám đông.