아무 단어나 입력하세요!

"recurrence" in Vietnamese

tái phátsự lặp lại

Definition

Việc một sự việc, vấn đề hoặc bệnh lý xảy ra lại sau khi đã chấm dứt. Thường dùng cho những điều không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học, khoa học, học thuật. Ví dụ: 'the recurrence of symptoms' nghĩa là triệu chứng tái phát. Không dùng nhiều trong giao tiếp thông thường.

Examples

The doctor warned about the recurrence of the disease.

Bác sĩ đã cảnh báo về **tái phát** của căn bệnh.

There has been a recurrence of the same problem at work.

Có một **sự lặp lại** của vấn đề đó ở chỗ làm.

Preventing the recurrence of accidents is important.

Việc ngăn ngừa **tái phát** tai nạn là rất quan trọng.

They’re monitoring her closely for any recurrence of the symptoms.

Họ đang theo dõi cô ấy sát sao để phát hiện bất kỳ **tái phát** triệu chứng nào.

A recurrence of the issue would be frustrating for everyone involved.

Một **sự lặp lại** của vấn đề này sẽ khiến mọi người liên quan cảm thấy thất vọng.

After months without pain, the recurrence caught him off guard.

Sau nhiều tháng không còn đau, **tái phát** đã khiến anh ấy bất ngờ.