"recognize one for what one is" in Indonesian
Definition
Nhận ra bản chất, tính cách hoặc mục đích thực sự của ai đó sau khi quan sát hoặc tiếp xúc.
Usage Notes (Indonesian)
Cụm này hay dùng khi phải quan sát hoặc tiếp xúc lâu mới hiểu rõ ai đó. Thường gặp trong các câu như 'Tôi đã nhận ra anh ấy là người như thế nào'.
Examples
It took me a while to recognize him for what he is.
Tôi đã mất một thời gian để **nhận ra anh ấy là người như thế nào**.
People eventually recognize her for what she is.
Mọi người cuối cùng cũng sẽ **nhận ra con người thật của cô ấy**.
He acted nice at first, but I soon recognized him for what he was.
Ban đầu anh ta cư xử tốt, nhưng tôi nhanh chóng **nhận ra con người thật của anh ta**.
You can't fool me anymore—I recognize you for what you are now.
Bạn không thể lừa tôi nữa—bây giờ tôi đã **nhận ra con người thật của bạn** rồi.
After that incident, everyone recognized Mark for what he is—a true leader.
Sau vụ việc đó, mọi người đều **nhận ra Mark là một lãnh đạo thực sự**.
It’s hard to recognize someone for what they are until you’ve spent real time with them.
Rất khó để **nhận ra con người thật của ai đó**, trừ khi bạn đã dành thời gian thực sự với họ.