아무 단어나 입력하세요!

"reclaimed" in Vietnamese

tái sử dụngphục hồi

Definition

Chỉ những thứ đã được hồi phục, tái chế hoặc tận dụng lại, như đất đã cải tạo hoặc vật liệu được dùng lại cho mục đích mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm như 'reclaimed wood', 'reclaimed land' trong xây dựng, môi trường và tái chế. Hàm ý vật đã từng bị bỏ phí hoặc mất giá trị, nay được phục hồi hoặc tái sử dụng. Không nhầm với 'reclined' hay 'claimed'.

Examples

The house was built with reclaimed wood.

Ngôi nhà này được xây bằng gỗ **tái sử dụng**.

This park is on reclaimed land.

Công viên này nằm trên khu đất đã được **phục hồi**.

The water from the factory is reclaimed and reused.

Nước từ nhà máy được **tái sử dụng** và dùng lại.

All the tables in this café are made from reclaimed barn boards.

Tất cả bàn ở quán cà phê này đều làm từ ván chuồng **tái sử dụng**.

Much of the coastline here is actually reclaimed from the sea.

Phần lớn bờ biển ở đây thực ra được **cải tạo** từ biển.

He enjoys making art from reclaimed metal and glass.

Anh ấy thích làm nghệ thuật từ kim loại và thủy tinh **tái sử dụng**.