아무 단어나 입력하세요!

"recede" in Vietnamese

rút luirút xuốngphai nhạt dần

Definition

Một điều gì đó dần dần rút lui, trở nên ít đi hoặc biến mất. Thường dùng cho nước, ký ức hay đường chân tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ này mang sắc thái trang trọng, văn chương; dùng với 'receding hairline', 'tide recedes' hoặc cảm xúc, ký ức mờ đi. Không dùng cho người, chỉ cho vật hay số lượng giảm.

Examples

The water began to recede after the storm.

Sau cơn bão, nước bắt đầu **rút lui**.

His hairline is starting to recede.

Đường chân tóc của anh ấy đang bắt đầu **rút lui**.

The pain will slowly recede over time.

Đau sẽ từ từ **giảm dần** theo thời gian.

As the months passed, her fears began to recede.

Qua nhiều tháng, nỗi sợ của cô ấy bắt đầu **phai nhạt dần**.

When the floodwaters finally receded, people returned to their homes.

Khi nước lũ cuối cùng đã **rút xuống**, mọi người quay trở lại nhà.

You’ll notice how the music recedes into the background during this scene.

Bạn sẽ nhận thấy âm nhạc trong cảnh này dần **lùi vào** nền.