"recede from" in Vietnamese
Definition
Di chuyển ra xa khỏi điều gì đó về mặt vật lý hoặc rút lui khỏi một ý tưởng, lời hứa, hay quan điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, trang trọng, cả cho vật thể lẫn khái niệm trừu tượng. Không dùng để diễn đạt cảm xúc xa cách.
Examples
The floodwaters slowly receded from the town.
Nước lũ dần dần **rút khỏi** thị trấn.
He decided to recede from his original promise.
Anh ấy quyết định **rút khỏi** lời hứa ban đầu của mình.
The army began to recede from the border.
Quân đội bắt đầu **rút khỏi** biên giới.
Supporters quickly receded from their position after the new law was announced.
Ngay sau khi luật mới được ban hành, những người ủng hộ đã nhanh chóng **rút khỏi** quan điểm của mình.
As the tide comes in, the sand seems to recede from view.
Khi thủy triều lên, cát dường như **rút khỏi** tầm mắt.
The company won't recede from its decision, no matter the criticism.
Dù bị chỉ trích, công ty cũng sẽ không **rút khỏi** quyết định của mình.