아무 단어나 입력하세요!

"recall to" in Vietnamese

nhắc nhởgọi ai đó trở lại

Definition

Nhắc ai đó về điều quan trọng hoặc khiến họ chú ý lại đến một chủ đề hay nhiệm vụ. Thường dùng trong tình huống trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng, trong kinh doanh hoặc học thuật. 'recall to mind' là nhắc nhớ; 'recall to order/duty' là nhắc nhở trách nhiệm, không nhầm với 'recall' chỉ nhớ lại cho bản thân.

Examples

The teacher recalled the students to order after the break.

Sau giờ nghỉ, giáo viên đã **nhắc nhở** học sinh **giữ trật tự**.

He was recalled to his duties by his manager.

Anh ấy đã được quản lý **nhắc nhở** quay lại **nhiệm vụ** của mình.

Sometimes, we need to recall to mind important lessons.

Đôi khi chúng ta cần phải **nhắc nhở bản thân** về những bài học quan trọng.

The chairperson had to recall to order when the meeting got too noisy.

Chủ tọa đã phải **nhắc nhở giữ trật tự** khi cuộc họp trở nên quá ồn ào.

She tends to recall to mind happy childhood memories when she's sad.

Khi buồn, cô ấy thường **nhắc lại trong đầu** những kỷ niệm vui thời thơ ấu.

You might need to recall to your responsibilities if you get distracted at work.

Nếu bạn bị xao nhãng trong công việc, bạn có thể cần **nhắc nhở bản thân** về trách nhiệm của mình.