"rebuke for" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích hoặc khiển trách ai đó vì điều gì đó họ đã làm sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc: 'rebuke someone for doing something'. Trang trọng hơn 'scold'.
Examples
The teacher rebuked Tom for being late to class.
Thầy giáo đã **khiển trách Tom vì** đến lớp muộn.
She was rebuked for forgetting to lock the door.
Cô ấy đã bị **khiển trách vì** quên khóa cửa.
The manager rebuked him for missing the meeting.
Quản lý đã **khiển trách anh ấy vì** bỏ lỡ cuộc họp.
He was sharply rebuked for speaking out of turn during the presentation.
Anh ấy đã bị **khiển trách nặng nề vì** nói không đúng lúc trong buổi thuyết trình.
Parents sometimes rebuke their children for not doing their homework.
Đôi khi cha mẹ **khiển trách con cái vì** không làm bài tập về nhà.
During the meeting, Sarah was rebuked for her negative attitude.
Trong cuộc họp, Sarah đã bị **khiển trách vì** thái độ tiêu cực của mình.