아무 단어나 입력하세요!

"rebound relationship" in Vietnamese

mối quan hệ reboundmối quan hệ tạm thời sau chia tay

Definition

Một mối quan hệ tình cảm bắt đầu ngay sau khi kết thúc mối quan hệ trước, thường để giúp quên đi người yêu cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính phi chính thức, thường được nói với ý hơi tiêu cực hoặc thương hại. Hay dùng: 'trong một mối quan hệ rebound', 'chỉ là rebound'.

Examples

After her breakup, she started a rebound relationship.

Sau khi chia tay, cô ấy bắt đầu một **mối quan hệ rebound**.

Some people feel lonely and look for a rebound relationship.

Một số người cảm thấy cô đơn và tìm kiếm **mối quan hệ rebound**.

A rebound relationship may not last long.

**Mối quan hệ rebound** có thể không kéo dài lâu.

He was still thinking about his ex while in a rebound relationship.

Anh ấy vẫn còn nghĩ về người yêu cũ khi đang trong **mối quan hệ rebound**.

"Are you sure you’re not just in a rebound relationship?" her friend asked.

"Bạn có chắc mình không chỉ đang trong **mối quan hệ rebound** không?" bạn cô ấy hỏi.

Sometimes a rebound relationship helps people move on, but not always.

Đôi khi **mối quan hệ rebound** giúp mọi người quên đi quá khứ, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.