아무 단어나 입력하세요!

"reams" in Vietnamese

ram (giấy)rất nhiều (thường dùng cho văn bản, thông tin)

Definition

'Ram' thường chỉ một xấp tiêu chuẩn gồm 500 tờ giấy. Nghĩa bóng, nó cũng ám chỉ một lượng rất lớn văn bản hay thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng ở dạng số nhiều, như trong 'reams of paper' hay 'reams of data'. Thường nhấn mạnh số lượng rất lớn.

Examples

The office bought five reams of printer paper.

Văn phòng đã mua năm **ram** giấy in.

We need more reams for our copier.

Chúng ta cần thêm **ram** cho máy photocopy.

She wrote reams about her travels.

Cô ấy đã viết **rất nhiều** về những chuyến du lịch của mình.

The lawyer brought reams of documents to court.

Luật sư mang **ram** tài liệu đến tòa.

He sent me reams of emails after the meeting.

Anh ấy gửi cho tôi **hàng loạt** email sau cuộc họp.

There are reams of data to go through before we make a decision.

Có **rất nhiều** dữ liệu phải xem xét trước khi quyết định.