"real quick" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật để diễn đạt làm gì đó rất nhanh hoặc chỉ trong chốc lát; thường dùng khi muốn nhờ hoặc hỏi ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hay dùng khi mở đầu yêu cầu: 'Mình hỏi chút nhanh thôi nhé?'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Can you help me real quick?
Bạn có thể giúp mình **một chút nhanh** không?
I need to use your phone real quick.
Cho mình dùng điện thoại của bạn **một chút nhanh** nhé.
Let me finish this real quick.
Để mình hoàn thành cái này **một chút nhanh** nhé.
I'll be back real quick—just getting some coffee.
Mình sẽ quay lại **rất nhanh**—chỉ đi lấy cà phê thôi.
Let me ask you something real quick.
Để mình hỏi bạn chút này **một chút nhanh** nhé.
Could you send this email real quick before you leave?
Bạn gửi giúp mình email này **rất nhanh** trước khi đi nhé?