아무 단어나 입력하세요!

"real quick" in Vietnamese

một chút nhanhrất nhanh

Definition

Cách nói thân mật để diễn đạt làm gì đó rất nhanh hoặc chỉ trong chốc lát; thường dùng khi muốn nhờ hoặc hỏi ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hay dùng khi mở đầu yêu cầu: 'Mình hỏi chút nhanh thôi nhé?'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Can you help me real quick?

Bạn có thể giúp mình **một chút nhanh** không?

I need to use your phone real quick.

Cho mình dùng điện thoại của bạn **một chút nhanh** nhé.

Let me finish this real quick.

Để mình hoàn thành cái này **một chút nhanh** nhé.

I'll be back real quick—just getting some coffee.

Mình sẽ quay lại **rất nhanh**—chỉ đi lấy cà phê thôi.

Let me ask you something real quick.

Để mình hỏi bạn chút này **một chút nhanh** nhé.

Could you send this email real quick before you leave?

Bạn gửi giúp mình email này **rất nhanh** trước khi đi nhé?