아무 단어나 입력하세요!

"ready to roll" in Vietnamese

sẵn sàng bắt đầu

Definition

Khi bạn đã chuẩn bị đầy đủ và háo hức để bắt đầu một hoạt động hoặc đi đâu đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật với bạn bè hoặc đồng đội, không dùng trong văn bản trang trọng. Tương tự 'good to go'.

Examples

I'm ready to roll whenever you are.

Khi nào bạn sẵn sàng, mình đã **sẵn sàng bắt đầu** rồi.

The bus has arrived. Are you ready to roll?

Xe buýt tới rồi. Bạn đã **sẵn sàng bắt đầu** chưa?

Let me grab my bag and I'll be ready to roll.

Để mình lấy túi rồi sẽ **sẵn sàng bắt đầu** ngay.

Everyone's in the car and we're ready to roll!

Mọi người đã lên xe, chúng ta **sẵn sàng bắt đầu** rồi!

Just finished setting up—now I'm ready to roll with the presentation.

Vừa mới chuẩn bị xong—giờ mình **sẵn sàng bắt đầu** thuyết trình rồi.

The team looked at each other and nodded—they were ready to roll.

Đội nhìn nhau rồi gật đầu—họ đã **sẵn sàng bắt đầu**.