"read your mind" in Vietnamese
Definition
Có thể hiểu hoặc đoán được suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó mà họ không nói ra, như thể có phép thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, người thân, mang ý đùa hoặc ngạc nhiên. Không phải nghĩa đen, mà chỉ sự đồng cảm hoặc đoán đúng. 'read my mind' dùng khi nói về chính mình.
Examples
Can you read your mind?
Bạn có thể **đọc ý nghĩ** không?
She almost always seems to read your mind.
Cô ấy gần như luôn **đọc được ý nghĩ** của bạn.
It's like he can read your mind during the game.
Trong lúc chơi game, anh ấy như thể có thể **đọc được suy nghĩ** của bạn.
Wow, you brought coffee—you totally read my mind!
Chà, bạn mang cà phê đến—bạn thật sự đã **đọc được ý nghĩ của mình**!
Don’t expect me to read your mind—just tell me what you want.
Đừng mong mình **đọc được ý nghĩ** của bạn—hãy nói những gì bạn muốn đi.
It’s amazing how well you can read your mind when we're working together.
Thật ấn tượng cách bạn có thể **đọc được ý nghĩ** khi chúng ta làm việc cùng nhau.