"reach for" in Vietnamese
Definition
Đưa tay ra để lấy hoặc chạm một vật gì đó. Cũng dùng khi cố gắng đạt được một điều gì đó không phải là vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa cụ thể (với lấy điện thoại) và nghĩa bóng (hướng tới ước mơ); khác với 'reach' đơn thuần chỉ đến nơi nào đó.
Examples
She reached for the glass on the table.
Cô ấy **với lấy** chiếc ly trên bàn.
Whenever the phone rings, I reach for it quickly.
Mỗi khi điện thoại reo, tôi **với lấy** nó thật nhanh.
Tom reached for a book on the highest shelf.
Tom **với lấy** cuốn sách trên kệ cao nhất.
Kids are told to reach for their dreams, no matter how big.
Trẻ em được dặn hãy luôn **hướng tới** ước mơ, dù lớn đến đâu.
He reached for his wallet, but realized he'd left it at home.
Anh ấy **với tay** lấy ví, nhưng nhận ra đã bỏ quên ở nhà.
Don’t just sit there—reach for what you want in life!
Đừng chỉ ngồi đó—hãy **với lấy** điều bạn muốn trong cuộc sống!