"rataplan" in Vietnamese
Definition
Âm thanh trống hoặc gõ được lặp đi lặp lại một cách đều đặn như tiếng trống dồn. Thường dùng trong văn học hoặc mô tả âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc khi nói về âm nhạc. Có thể áp dụng cho trống, mưa, hoặc tiếng gõ nhịp điệu.
Examples
The soldier marched to the rataplan of the drum.
Người lính diễu hành theo **tiếng rataplan** của trống.
We heard the rataplan of rain on the roof.
Chúng tôi nghe **tiếng rataplan** của mưa trên mái nhà.
The festival started with the rataplan of many drums.
Lễ hội bắt đầu với **tiếng rataplan** của nhiều chiếc trống.
The rataplan echoed down the empty street after midnight.
Sau nửa đêm, **tiếng rataplan** vang vọng trên con phố vắng.
There was a steady rataplan as the workers hammered the new roof.
Có một **tiếng rataplan** đều đặn khi thợ đóng mái nhà mới.
Kids ran around the yard, making a playful rataplan with sticks.
Lũ trẻ chạy quanh sân, vui vẻ tạo ra **tiếng rataplan** bằng những cây gậy.