"rat on" in Vietnamese
Definition
Nói cho người có thẩm quyền về việc làm sai hoặc bí mật của người khác, thường gây phản bội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật hoặc tiêu cực; ngụ ý phản bội lòng tin, không dùng cho tố cáo nghiêm trọng.
Examples
Don't rat on your brother to your parents.
Đừng **mách lẻo** với bố mẹ về anh/em của bạn.
He promised not to rat on his classmates.
Cậu ấy hứa sẽ không **mách lẻo** bạn cùng lớp.
If you rat on me, I won't forgive you.
Nếu bạn **mách lẻo** tôi, tôi sẽ không tha thứ cho bạn.
Nobody likes someone who always rats on their friends.
Không ai thích người luôn **mách lẻo** bạn bè mình.
She didn't want to rat on her coworker, even though she knew he was wrong.
Dù biết đồng nghiệp sai, cô ấy vẫn không muốn **mách lẻo**.
After he ratted on the group, no one trusted him anymore.
Sau khi anh ấy **mách lẻo** nhóm, không ai còn tin tưởng anh ấy nữa.