"rancor" in Vietnamese
Definition
Cảm giác căm ghét hoặc tức giận dữ dội kéo dài đối với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rancor' dùng trong tình huống trang trọng, văn học, không dùng khi nói chuyện thường ngày. Thường đi với các động từ như 'cảm thấy', 'giữ', và dành cho người hoặc nhóm người.
Examples
She felt rancor toward her old friend after the argument.
Sau cuộc cãi vã, cô cảm thấy **mối thù hận** với người bạn cũ của mình.
Long-held rancor can ruin relationships.
**Mối thù hận** kéo dài có thể làm hỏng các mối quan hệ.
He spoke with rancor about his former boss.
Anh ấy nói về sếp cũ với đầy **oán hận**.
Years later, there was still a hint of rancor in her voice.
Nhiều năm sau, trong giọng nói của cô ấy vẫn có chút **thù hận**.
Despite their differences, he never held rancor against his brother.
Dù có những khác biệt, anh ấy chưa bao giờ giữ **oán hận** với anh trai mình.
Forgiveness replaced the rancor he once felt.
Sự tha thứ đã thay thế **mối thù hận** từng tồn tại trong anh.