아무 단어나 입력하세요!

"rake over" in Vietnamese

đào bớilật lại chuyện cũ

Definition

Tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc nhắc lại, bàn luận mãi về những chuyện cũ, thường là không vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái tiêu cực khi ai đó nhắc đi nhắc lại chuyện không hay. 'rake over old ground' nghĩa là đào lại chuyện cũ, nên tránh dùng nếu không cần thiết.

Examples

She likes to rake over old family photos.

Cô ấy thích **đào bới** lại những bức ảnh gia đình cũ.

Let's not rake over the argument we had last week.

Chúng ta đừng **lật lại chuyện cãi vã** tuần trước nữa nhé.

He will rake over the garden to prepare the soil.

Anh ấy sẽ **xới** lại đất vườn để chuẩn bị trồng.

Why do you always rake over the same mistakes I made years ago?

Tại sao bạn luôn **đào bới** lại những sai lầm tôi mắc phải nhiều năm trước?

Reporters began to rake over his past after he ran for office.

Phóng viên bắt đầu **đào bới** quá khứ của anh sau khi anh ra tranh cử.

There's no point in raking over old ground—let's focus on moving forward.

Không có ích gì khi **đào bới** chuyện cũ — hãy tập trung vào phía trước.