"quiver" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là cơ thể run nhẹ, thường do sợ hãi hoặc lạnh. Ngoài ra, đây là ống đựng tên dùng cho cung thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn học hoặc diễn tả cảm xúc tinh tế ('quiver with fear' - run nhẹ vì sợ). Nghĩa là ống đựng tên thường xuất hiện trong truyện hoặc phim cổ trang.
Examples
Her lips began to quiver in the cold wind.
Đôi môi của cô ấy bắt đầu **run rẩy** trong làn gió lạnh.
The child held his quiver full of arrows.
Đứa trẻ cầm chiếc **ống đựng tên** đầy mũi tên.
His voice began to quiver as he spoke.
Giọng của anh ấy bắt đầu **run rẩy** khi nói.
I could feel my hands quiver before the interview.
Tôi cảm thấy tay mình **run rẩy** trước buổi phỏng vấn.
The hero pulled an arrow from his quiver and aimed.
Người anh hùng rút một mũi tên từ **ống đựng tên** và ngắm bắn.
She tried to hide it, but I saw her chin quiver with emotion.
Cô ấy cố giấu đi, nhưng tôi đã thấy cằm cô **run rẩy** vì xúc động.