아무 단어나 입력하세요!

"quint" in Indonesian

quint (nhạc cụ cổ)thành viên thứ năm (trong bài/ký hiệu nhạc/games)

Definition

'Quint' thường chỉ một loại nhạc cụ dây cổ (giống như đàn viola cổ), đôi khi có nghĩa là thành viên thứ năm hoặc lá bài thứ năm trong trò chơi hay âm nhạc.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này rất hiếm và cổ điển; chủ yếu xuất hiện trong các sách lịch sử âm nhạc hoặc ngôn ngữ game cũ, không dùng hàng ngày. Không nhầm với 'quintet'.

Examples

The museum displays a 17th-century quint used in royal courts.

Bảo tàng trưng bày một chiếc **quint** thế kỷ 17 từng được sử dụng tại các triều đình hoàng gia.

A quint is different from a violin and is rarely played today.

**Quint** khác với đàn violin và ngày nay hầu như không còn được chơi nữa.

In some old card games, a quint is the fifth card in a straight.

Trong một số trò chơi bài cũ, **quint** là lá bài thứ năm theo chuỗi.

Hardly anyone knows what a quint is unless they've studied music history.

Hầu như không ai biết **quint** là gì trừ khi từng học lịch sử âm nhạc.

The term quint comes up sometimes when discussing ancient violas.

Thuật ngữ **quint** đôi khi xuất hiện khi nói về các loại viola cổ.

You might see a quint mentioned in old music books, but it's almost obsolete now.

Bạn có thể thấy **quint** được nhắc đến trong sách nhạc xưa, nhưng ngày nay từ này gần như không còn ai dùng nữa.