아무 단어나 입력하세요!

"quieten down" in Vietnamese

im lặng lạibình tĩnh lại

Definition

Trở nên yên tĩnh, ít ồn hơn hoặc bình tĩnh lại; cũng dùng để nhắc ai đó giảm tiếng ồn hoặc giữ trật tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trẻ em hoặc nhiều người khi cần yêu cầu trật tự. Có thể dùng cả trong câu mệnh lệnh và miêu tả diễn biến.

Examples

Please quieten down so we can start the lesson.

Làm ơn **im lặng lại** để chúng ta có thể bắt đầu buổi học.

The children quietened down after story time.

Sau giờ kể chuyện, bọn trẻ đã **im lặng lại**.

Can you quieten down a bit?

Bạn có thể **im lặng lại** một chút không?

There was a lot of noise, but everyone quietened down when the movie started.

Rất ồn ào, nhưng khi phim bắt đầu thì mọi người **im lặng lại**.

If you quieten down, you might hear the birds singing.

Nếu bạn **im lặng lại**, có thể bạn sẽ nghe thấy tiếng chim hót.

It took a while for the crowd to quieten down after the announcement.

Phải mất một lúc đám đông mới **bình tĩnh lại** sau thông báo.