아무 단어나 입력하세요!

"quiet down" in Vietnamese

im lặng lạibình tĩnh lại

Definition

Nói về việc giảm tiếng ồn hoặc yêu cầu ai đó giữ yên lặng, bình tĩnh lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật trong lớp, gia đình, nhóm bạn; hay dùng dạng mệnh lệnh: 'Quiet down, please.' Có thể dùng khi tình huống trở lại bình tĩnh. Không nhầm với 'quiet' tính từ.

Examples

Please quiet down, children.

Các con, làm ơn **im lặng lại**.

The class needs to quiet down before we start.

Cả lớp cần **im lặng lại** trước khi chúng ta bắt đầu.

It took a while for the audience to quiet down after the show.

Sau buổi diễn, khán giả mất một lúc mới **im lặng lại**.

"Can you guys quiet down? I'm trying to study here," she said.

"Mấy bạn có thể **im lặng lại** không? Mình đang học mà," cô ấy nói.

After the excitement, things finally quieted down.

Sau phấn khích, mọi thứ cuối cùng cũng đã **bình tĩnh lại**.

If you don't quiet down, we'll have to leave the library.

Nếu các bạn không **im lặng lại**, chúng ta sẽ phải rời thư viện.