아무 단어나 입력하세요!

"put your head on the block" in Vietnamese

đặt bản thân vào rủi ro lớnliều cả sự nghiệp

Definition

Có nghĩa là dám chịu trách nhiệm lớn, chấp nhận rủi ro cao có thể bị chỉ trích hay trừng phạt nếu thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính thân mật, chủ yếu dùng khi ai đó mạo hiểm vai trò, nghề nghiệp, hoặc danh tiếng. Không dùng cho nguy hiểm thể chất, mà cho rủi ro cá nhân hay công việc.

Examples

She put her head on the block to defend her friend at work.

Cô ấy đã **đặt bản thân vào rủi ro lớn** để bảo vệ bạn ở chỗ làm.

Will you put your head on the block for this idea?

Bạn có dám **đặt bản thân vào rủi ro lớn** vì ý tưởng này không?

He refused to put his head on the block and stayed quiet.

Anh ấy từ chối **đặt bản thân vào rủi ro lớn** và đã im lặng.

I really put my head on the block by speaking up in that meeting, but someone had to say it.

Tôi thực sự đã **đặt bản thân vào rủi ro lớn** khi lên tiếng trong cuộc họp đó, nhưng ai đó phải nói ra.

Don’t put your head on the block unless you’re sure you’re right.

Đừng **đặt bản thân vào rủi ro lớn** nếu bạn chưa chắc chắn mình đúng.

She put her head on the block for the whole team, and now everyone respects her.

Cô ấy đã **đặt bản thân vào rủi ro lớn** vì cả đội, giờ ai cũng tôn trọng cô ấy.