아무 단어나 입력하세요!

"put your cards on the table" in Vietnamese

nói hết mọi chuyệnbày tỏ hết suy nghĩ

Definition

Khi thảo luận chuyện quan trọng, bộc lộ hết ý định, suy nghĩ hoặc thông tin một cách trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thương lượng, quan hệ, hay các cuộc trao đổi quan trọng. 'nói hết lòng mình' thể hiện mong muốn giải quyết vấn đề bằng sự trung thực.

Examples

It's time to put your cards on the table and tell us what you really think.

Đã đến lúc bạn **nói hết mọi chuyện** và nói cho chúng tôi biết ý kiến thực của bạn.

Let's put our cards on the table and solve this issue together.

Hãy cùng **nói hết mọi chuyện** để giải quyết vấn đề này.

Before we continue, can you put your cards on the table?

Trước khi tiếp tục, bạn có thể **nói hết mọi chuyện** được không?

If everyone puts their cards on the table, we can finally reach an agreement.

Nếu mọi người đều **bày tỏ hết suy nghĩ**, chúng ta sẽ đạt được thỏa thuận.

She finally decided to put her cards on the table about how she feels at work.

Cuối cùng cô ấy đã quyết định **nói hết lòng mình** về cảm xúc của mình ở nơi làm việc.

Look, let's just put our cards on the table—are you in or out?

Nghe này, hãy **nói hết lòng mình** nhé—bạn tham gia hay không?